Mao Trạch Đông nói gì khi nhận ra Stalin không tin tưởng mình
Mao Trạch Đông nói gì khi nhận ra Stalin không tin tưởng mình
Video sau đây nói về Mao Trạch Đông lần đầu tiên được gặp Stalin, ông ta đã cảm thấy nhục nhã khi Stalin chỉ coi ông ta như một kẻ ăn xin. Từ nỗi nhục đó, Mao Trạch Đông đã tìm cách vươn lên để thoát ra khỏi vòng tay Liên bang Soviet.
Ngày 16 tháng 12 năm 1949, đoàn tàu rung chuyển qua vùng Siberia băng giá, bánh xe lách cách nhịp nhàng trên đường ray khi đưa Mao Trạch Đông đến Moskva. Đó là chuyến đi đầu tiên của ông ra khỏi Trung Quốc, lần đầu tiên được gặp Joseph Stalin, người mà ông đã nghiên cứu và ngưỡng mộ trong nhiều thập kỷ.
Mao ngồi trong khoang, hút hết điếu thuốc này đến điếu thuốc khác, ngắm nhìn cánh rừng và tuyết trắng trải dài vô tận lướt qua cửa sổ. Mao, 56 tuổi, nhà lãnh đạo của quốc gia đông dân nhất thế giới, người vừa hoàn thành một trong những chiến thắng quân sự và chính trị đáng chú ý nhất trong lịch sử. Sau 20 năm đấu tranh chống lại chủ nghĩa dân tộc, chống lại Nhật Bản, chống lại những khó khăn chồng chất, Mao đã thống nhất Trung Quốc dưới sự cai trị của Đảng Cộng sản.
Vào ngày 1 tháng 10 năm 1949, ông đã đứng trên Cổng Thiên An Môn ở Bắc Kinh và tuyên bố thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Giờ đây, ông đang trên đường đến Moskva để gặp Stalin nhằm xây dựng một liên minh giữa hai cường quốc cộng sản lớn trên thế giới để đảm bảo viện trợ cho công cuộc tái thiết Trung Quốc. Ông mong đợi được chào đón như một người anh em, như một người ngang hàng, như một người đồng chí cách mạng đã đạt được điều mà nhiều người cho là không thể. Thế nhưng ông sắp sửa phải thất vọng.
Con tàu đến Moskva vào ngày 16 tháng 12. Ga xe lửa được trang trí bằng những biểu ngữ đỏ và chân dung của Stalin. Một ban nhạc quân đội đang chơi nhạc. Các quan chức Liên Xô đứng nghiêm. Máy ảnh nhấp nháy. Nhưng khi Mao bước lên sân ga, ông nhận thấy điều gì đó kỳ lạ. Stalin không có ở đó. Thay vào đó, ông được Vyacheslav Molotov, bộ trưởng ngoại giao và một số ít quan chức cấp thấp hơn chào đón. Họ lịch sự, thậm chí cung kính, nhưng nụ cười của họ không rạng rỡ. Họ hộ tống Mao đến đoàn xe limousine đen bóng loáng và đưa ông qua những con phố tuyết phủ của Moskva để đến một ngôi nhà gỗ nhỏ bên ngoài thành phố.
"Đồng chí Stalin gửi lời chào," Molotov nói trong xe. "Ông ấy rất mong được gặp các đồng chí. Ông ấy đã theo dõi cuộc cách mạng của các đồng chí với sự quan tâm lớn."
"Khi nào tôi sẽ gặp ông ấy?" Mao lên tiếng hỏi.
"Sớm thôi," Molotov trả lời. "Sớm thôi. Đồng chí Stalin rất bận rộn, như các đồng chí có thể hình dung. Nhưng ông ấy sẽ dành thời gian cho các đồng chí."
Ngôi nhà gỗ ấm cúng nhưng biệt lập, xung quanh là lính canh và nhân viên an ninh. Mao được đưa về phòng, được dặn nghỉ ngơi sau chuyến đi dài, và được thông báo rằng sẽ có người liên lạc với ông về việc sắp xếp một cuộc gặp với Stalin. Rồi ông được để lại một mình. Nhiều ngày trôi qua. Mao chờ đợi. Ông đọc báo Liên Xô, nhưng hầu như không thấy đề cập đến việc ông đến Moskva. Ông đi dạo trong vườn, luôn có lính canh đi kèm, họ luôn lịch sự nhưng cảnh giác. Ông liên tục hỏi về việc gặp Stalin và được trả lời rằng Tổng Bí thư đang bận nhưng sẽ sớm gặp ông.
Ngày 21 tháng 12, năm ngày sau khi đến, Mao cuối cùng cũng được triệu tập đến Điện Kremlin. Ông được đưa đi qua Moskva vào buổi tối, thành phố tối tăm và lạnh lẽo, đường phố vắng tanh. Điện Kremlin hiện ra trước mắt ông, những bức tường và tháp canh được chiếu sáng bởi đèn pha, những ngôi sao đỏ rực rỡ trên nền trời đen. Ông được hộ tống qua các hành lang có lính canh gác, đi qua những căn phòng chất đầy bộ máy của chính quyền Xô Viết, cho đến khi cuối cùng ông được đưa vào văn phòng của Stalin.
Căn phòng rộng rãi nhưng không phô trương, nổi bật với một chiếc bàn làm việc đồ sộ và bức chân dung Lenin treo trên tường. Stalin ngồi sau bàn, hút tẩu, vẻ mặt vô cảm. Ông ta 70 tuổi, thấp hơn Mao nghĩ, tóc muối tiêu, ria mép vàng ố vì thuốc lá. Nhưng đôi mắt sắc sảo, tính toán, không bỏ sót điều gì.
"Đồng chí Mao," Stalin trịnh thượng nói nhưng vẫn ngồi yên trên ghế. "Chào mừng đồng chí đến Moskva. Chúc mừng chiến thắng của đồng chí ở Trung Quốc."
Mao hơi cúi đầu, không rõ nghi thức phải làm gì. "Cảm ơn đồng chí Stalin. Thật vinh dự khi cuối cùng cũng được gặp đồng chí. Tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của đồng chí nhiều năm nay. Liên Xô là nguồn cảm hứng cho tất cả những người cách mạng."
Stalin chỉ tay về chiếc ghế đằng trước và nói với Mao. "Ngồi xuống đi. Kể cho tôi nghe về Trung Quốc. Kể cho tôi nghe ông đã đánh bại Tưởng Giới Thạch như thế nào."
Trong một giờ tiếp theo, Mao nói về Cách mạng Trung Quốc, về Vạn lý Trường chinh, về chiến tranh du kích ở nông thôn, về chiến dịch cuối cùng đã đẩy những người theo chủ nghĩa dân tộc từ đại lục ra Đài Loan. Ông nói một cách say sưa, tự hào, mong đợi Stalin sẽ ấn tượng và thừa nhận tầm quan trọng của những gì Đảng Cộng sản Trung Quốc đã đạt được. Nhưng khuôn mặt Stalin vẫn không biểu lộ cảm xúc. Ông thỉnh thoảng đặt ra những câu hỏi, luôn chỉ trích, luôn thăm dò. Mao chỉ huy bao nhiêu quân? Năng lực công nghiệp của Trung Quốc là bao nhiêu? Những người theo chủ nghĩa dân tộc còn kiểm soát bao nhiêu lãnh thổ? Kế hoạch của Mao cho Đài Loan là gì?
Dần dần, Mao nhận ra rằng đây không phải là một cuộc trò chuyện giữa những người ngang hàng, giữa những người cách mạng cùng ăn mừng chiến thắng chung. Đây là một cuộc thẩm vấn. Stalin đang đánh giá, đo lường ông, cố gắng xác định xem Mao là một tài sản hay một mối đe dọa đối với lợi ích của Liên Xô.
"Vậy ông muốn gì từ Liên Xô?" Cuối cùng Stalin hỏi.
Mao nghiêng người về phía trước, háo hức thảo luận về mục đích thực sự của chuyến thăm. "Chúng tôi cần viện trợ, đồng chí Stalin ạ. Viện trợ kinh tế, viện trợ kỹ thuật, viện trợ quân sự. Trung Quốc đã bị tàn phá bởi hàng thập kỷ chiến tranh. Nền công nghiệp của chúng tôi còn thô sơ. Người dân chúng tôi nghèo. Chúng tôi cần chuyên môn của Liên Xô để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Trung Quốc."
“Viện trợ những gì?” Stalin hỏi.
“Tất cả mọi thứ, nhà máy, nhà máy điện, đường sắt, vũ khí. Chúng tôi cần kỹ sư Liên Xô, cố vấn Liên Xô, công nghệ Liên Xô," Mao đáp. "Chúng tôi cần các khoản vay để tài trợ cho tái thiết và chúng tôi cần một hiệp ước, một liên minh chính thức giữa hai nước chúng ta để chứng minh với thế giới rằng Trung Quốc và Liên Xô sát cánh bên nhau.”
Stalin im lặng một lúc lâu, phì phèo tẩu. Rồi ông nói, “Liên Xô đã có một hiệp ước với Trung Quốc. Chúng tôi đã ký một hiệp ước hữu nghị và liên minh với chính phủ Quốc dân đảng vào năm 1945. Hiệp ước đó vẫn còn hiệu lực.”
Mao nhìn chằm chằm vào ông ta, không hoàn toàn tin vào những gì mình đang nghe. “Nhưng đồng chí Stalin, hiệp ước đó là với chính phủ của Tưởng Giới Thach. Chính phủ đó không còn kiểm soát Trung Quốc nữa. Ông ta đã chạy sang Đài Loan. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hiện là chính phủ hợp pháp của Trung Quốc.”
“Nhưng luật pháp quốc tế rất phức tạp,” Stalin đáp. “Chính phủ Quốc dân đảng vẫn giữ ghế của Trung Quốc tại Liên Hợp Quốc. Nhiều quốc gia vẫn công nhận nó là chính phủ hợp pháp của Trung Quốc. Nếu chúng tôi hủy bỏ hiệp ước với những người theo chủ nghĩa dân tộc và ký một hiệp ước mới với các ông, chúng tôi sẽ gặp phải những biến cố quốc tế.”
“Những biến cố nào?” Mao hỏi, giọng ông ta cao lên mặc dù ông ta cố gắng giữ bình tĩnh. “Liên Xô là lãnh đạo của thế giới xã hội chủ nghĩa. Sự công nhận của đồng chí sẽ thiết lập tính chính danh của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Các nước khác sẽ noi gương đồng chí.”
Stalin mỉm cười, một nụ cười lạnh lùng. “Đồng chí Mao, đồng chí còn mới mẻ với chính trường quốc tế. Những việc này cần thời gian. Chúng ta phải cẩn thận, phải cân nhắc tất cả những hệ lụy. Chúng ta có rất nhiều lợi ích cần được cân bằng.”
Mao cảm thấy có gì đó lạnh lẽo dâng lên trong bụng. Ông đã vượt hàng ngàn dặm, đến Moskva với mong muốn được chào đón như một người anh em, như một người ngang hàng. Nhưng thay vào đó, ông lại bị đối xử như một kẻ van xin, như một viên chức cấp thấp tìm kiếm ân huệ từ cấp trên. Và tệ hơn nữa, ông bắt đầu nhận ra rằng Stalin không tin tưởng mình. Cuộc họp kết thúc mà không có kết quả. Stalin hứa sẽ xem xét các yêu cầu của Mao, nghiên cứu vấn đề về một hiệp ước mới, tham khảo ý kiến của các cố vấn. Mao bị đẩy trở lại vũ trường, tâm trí rối bời vì tức giận và bối rối.
Những ngày sau đó, Mao lại chờ đợi. Ông yêu cầu gặp Stalin và được báo là Tổng Bí thư đang bận. Ông cố gắng gặp các quan chức Liên Xô khác nhưng thấy họ lảng tránh, không muốn cam kết bất cứ điều gì nếu không có sự chấp thuận của Stalin. Ông được đưa đi tham quan các nhà máy và nông trường tập thể, được xem những thành tựu của chủ nghĩa xã hội Liên Xô. Nhưng những điều này giống như những trò tiêu khiển, như những cách để giữ ông bận rộn, trong khi Stalin quyết định phải làm gì với ông.
Vào ngày 24 tháng 12, đêm Giáng sinh theo lịch phương Tây, Shi Zhe, thông dịch viên và cũng là người bạn tâm giao của Mao, đến phòng ông và thấy ông đang ngồi bên cửa sổ, nhìn chằm chằm ra bãi đất phủ đầy tuyết.
“Chủ tịch,” Shi Zhe hỏi một cách thận trọng, "Ông ổn chứ?"
Mao quay lại nhìn ông, "Stalin không tin tôi."
Shi Zhe im lặng, không biết phải trả lời thế nào.
"Tôi đã ở đây hơn một tuần rồi," Mao tiếp tục nói, “Và ông ấy đã gặp tôi một lần. Một lần trong một giờ. Ông ấy hỏi nhưng không đưa ra cam kết nào. Ông ấy nói về những phức tạp trong luật pháp quốc tế. Ông ta đối xử với tôi như một người thỉnh cầu, chứ không phải một người bạn cách mạng.”
“Có lẽ ông ta chỉ đang thận trọng thôi, Liên Xô có nhiều mối bận tâm. Chiến tranh Lạnh với Mỹ, tình hình ở châu Âu.” Shi Zhe nói.
Mao ngắt lời, “Không. Còn hơn thế nữa. Ông ta không tin tôi. Ông ta không tin tôi thực sự là một người cộng sản, thực sự tận tụy với sự nghiệp xã hội chủ nghĩa. Ông ta nghĩ tôi có thể là một Tito thứ hai, một người cộng sản quốc gia khác, người sẽ thách thức sự lãnh đạo của Moskva.”
Josip Broz Tito, nhà lãnh đạo Nam Tư, đã đoạn tuyệt với Stalin vào năm trước, từ chối chấp nhận sự thống trị của Liên Xô đối với thế giới cộng sản. Stalin đã nổi cơn thịnh nộ, đã trục xuất Nam Tư khỏi khối Kman, và đã dàn dựng một chiến dịch bôi nhọ Tito. Tà giáo Nam Tư ám ảnh Stalin, khiến ông ta nghi ngờ bất kỳ nhà lãnh đạo cộng sản nào tỏ ra độc lập. Còn Mao, người đã lãnh đạo cuộc cách mạng của mình phần lớn mà không cần sự giúp đỡ của Liên Xô, người thường xuyên phớt lờ hoặc phản bác lời khuyên của Liên Xô, người đã phát triển lý thuyết riêng về cách mạng nông dân và chiến tranh du kích, hẳn đối với Stalin giống như một Tito thứ hai tiềm năng.
"Ông sẽ làm gì?" Shi Zhe hỏi.
Mao đứng dậy và đi đến bàn làm việc, nơi có chồng báo Liên Xô. Ông nhặt một tờ lên và ném nó vào góc phòng. "Tôi là lãnh tụ của 500 triệu người. Tôi vừa giành được một trong những chiến thắng cách mạng vĩ đại nhất trong lịch sử, vậy mà tôi lại bị đối xử như một vị khách phiền phức, như một kẻ mà Stalin chỉ muốn biến mất." Ông quay sang Shi Zhe, mặt đỏ bừng vì tức giận. "Ông có biết điều tồi tệ nhất là gì không? Tôi đến đây để ngưỡng mộ Stalin, tôn trọng ông ấy, muốn học hỏi từ ông ấy. Tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của ông ấy, noi gương ông ấy, cố gắng áp dụng lý thuyết của ông ấy vào điều kiện Trung Quốc, và giờ tôi phát hiện ra rằng ông ấy coi tôi là một mối đe dọa, một người cần phải bị kiểm soát và quản lý hơn là được đón nhận như một đồng chí.”
Shi Zhe đề nghị, “Có lẽ ông nên nói chuyện trực tiếp với ông ấy, nói với ông ấy những lo lắng của ông đi. Làm rõ vấn đề đi."
Mao cười cay đắng, "Và nói gì cơ? Đồng chí Stalin, tại sao ông không tin tôi? Ông ấy sẽ phủ nhận, sẽ khẳng định với tôi về tình anh em của mình, và sẽ chẳng có gì thay đổi. Không. Nếu Stalin không tin tôi, tôi không thể nói gì để thay đổi quyết định của ông ấy. Tôi chỉ có thể chứng minh bằng hành động của mình rằng Trung Quốc là một đồng minh trung thành của Liên Xô.”
Nhưng ngay cả khi nói ra điều đó, Mao vẫn cảm thấy sự oán giận dâng lên. Ông đã chiến đấu suốt 22 năm, dẫn đầu cuộc trường chinh, đánh bại Nhật Bản và những người theo chủ nghĩa dân tộc, không phải chỉ để trở thành kẻ bù nhìn của Stalin. Trung Quốc không phải là Nam Tư. Nó quá rộng lớn, quá đông dân, quá quan trọng để bị coi là một quốc gia chư hầu.
Ngày 29 tháng 12, Mao đã trả lời phỏng vấn một nhà báo Liên Xô. Đó là một động thái được tính toán kỹ lưỡng, một cách để gây áp lực công khai lên Stalin. Trong cuộc phỏng vấn, Mao nói về tầm quan trọng của tình hữu nghị Trung-Xô, về nhu cầu viện trợ của Trung Quốc đối với Liên Xô, về kỳ vọng của ông rằng một hiệp ước mới sẽ sớm được ký kết.
"Tôi đến Moskva để giải quyết những vấn đề quan trọng", Mao nói một cách thận trọng. "Những vấn đề này liên quan đến lợi ích của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Liên Xô. Tôi tin rằng những vấn đề này sẽ được giải quyết theo cách thức thỏa đáng cho cả hai bên."
Bài phỏng vấn được đăng trên tờ Pravda vào ngày 31 tháng 12. Đó là một lời khiển trách nhẹ nhàng, một lời nhắc nhở công khai rằng Mao không đến Moskva chỉ để tham quan, mà ông mong đợi những kết quả cụ thể từ chuyến thăm của mình. Stalin đã hiểu được thông điệp này.
Ngày 2 tháng 1 năm 1950, Mao lại được triệu tập đến Điện Kremlin. Lần này, Stalin cởi mở hơn.
"Thưa đồng chí Mao, chúng tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng những yêu cầu của đồng chí. Liên Xô sẵn sàng ký một hiệp ước hữu nghị và liên minh mới với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Chúng tôi cũng sẵn sàng hỗ trợ kinh tế và kỹ thuật cho công cuộc tái thiết Trung Quốc." Stalin nói.
Mao cảm thấy nhẹ nhõm, nhưng vẫn giữ vẻ mặt bình thản. "Cảm ơn đồng chí Stalin. Đây là điều Trung Quốc cần, điều nhân dân chúng tôi cần."
Stalin nói tiếp, "Có điều kiện. Tất nhiên, có điều kiện."
Mao chờ đợi.
“Liên Xô cần những đảm bảo nhất định.” Stalin nói. "Chúng tôi cần đảm bảo lợi ích của chúng tôi ở Viễn Đông được bảo vệ. Chúng tôi cần được tiếp cận cảng Arthur và Deren ở Mãn Châu. Chúng tôi cần duy trì quyền khai thác đường sắt trong khu vực, và chúng tôi cần đảm bảo rằng Trung Quốc sẽ phối hợp chính sách đối ngoại với Liên Xô, rằng các ông sẽ không theo đuổi một đường lối độc lập có thể xung đột với lợi ích của Liên Xô."
Mao cảm thấy cơn giận dữ lại dâng lên, nhưng ông đã cố gắng kiềm chế. Cảng Arthur và Deren là những cảng của Trung Quốc bị quân đội Liên Xô chiếm đóng kể từ khi kết thúc Thế chiến II. Quyền khai thác đường sắt mà Stalin đề cập là những nhượng bộ được chính phủ Quốc dân đảng giành được vào năm 1945. Đây là những hành vi xâm phạm chủ quyền của Trung Quốc và là loại hiệp ước bất bình đẳng mà Trung Quốc đã phải chịu đựng trong suốt một thế kỷ.
Thế nhưng Mao cần sự hỗ trợ của Liên Xô. Ông cần công nghệ Liên Xô, vũ khí Liên Xô, chuyên môn Liên Xô. Ông không thể đối đầu với Stalin. Không phải bây giờ. Không phải khi Trung Quốc còn quá yếu và dễ bị tổn thương.
"Tôi hiểu," Mao nói một cách thận trọng. “Trung Quốc coi trọng tình hữu nghị với Liên Xô. Chúng tôi sẵn sàng điều chỉnh để đảm bảo tình hữu nghị đó được bền chặt.”
Stalin gật đầu hài lòng. "Tốt. Vậy thì chúng ta có thể tiến hành hiệp ước."
Trong những tuần tiếp theo, các quan chức Trung Quốc và Liên Xô đã thống nhất chi tiết của Hiệp ước Hữu nghị, Liên minh và Tương trợ. Hiệp ước được ký kết vào ngày 14 tháng 2 năm 1950 sau khi Mao Trạch Đông ở Moskva gần 2 tháng. Hiệp ước cam kết cả hai nước sẽ phòng thủ chung, cung cấp các khoản vay của Liên Xô cho Trung Quốc và thiết lập các khuôn khổ cho hợp tác kinh tế và kỹ thuật. Tuy nhiên, hiệp ước cũng khẳng định quyền của Liên Xô đối với Cảng Arthur và Deren, duy trì quyền kiểm soát của Liên Xô đối với Đường sắt phía Đông Trung Quốc và trên thực tế trao cho Liên Xô quyền phủ quyết đối với các quyết định chính sách đối ngoại quan trọng của Trung Quốc. Mao Trạch Đông ký hiệp ước với những cảm xúc lẫn lộn. Ông đã đạt được một phần những gì mình mong muốn. Viện trợ của Liên Xô, sự công nhận quốc tế, một liên minh chính thức, nhưng ông cũng phải trả giá bằng chủ quyền và nền độc lập của Trung Quốc.
Trên tàu trở về Trung Quốc, Mao ngồi trong khoang, hút thuốc và nghĩ về quãng thời gian ở Moskva. Phiên dịch viên Shi Zhe ngồi đối diện, chăm chú quan sát ông.
"Chủ tịch," cuối cùng Shi Zhe nói, "trông ông có vẻ lo lắng."
Mao ngẩng đầu lên. “Tôi đã học được một điều quan trọng ở Moskva. Đồng chí Shi Zhe, tôi biết rằng Stalin không tin tưởng tôi. Hơn thế nữa, tôi biết rằng Liên Xô coi Trung Quốc là đối tác nhỏ, là một quốc gia chư hầu cần được quản lý và kiểm soát, chứ không phải là một đồng minh bình đẳng.”
“Nhưng chúng ta đã có được hiệp ước,” Shi Zhe nói.
“Chúng ta đã có được sự viện trợ cần thiết. Nhưng phải trả giá bằng gì?” Mao hỏi. Chúng ta đã từ bỏ cảng biển, đường sắt, sự độc lập về chính sách đối ngoại. Chúng ta trở nên phụ thuộc vào thiện chí của Liên Xô, vào công nghệ của Liên Xô, vào chuyên môn của Liên Xô. Và tất cả chỉ vì Stalin không tin rằng chúng ta có thể tự mình xây dựng chủ nghĩa xã hội, theo cách của riêng mình.”
Ông ta dụi tắt điếu thuốc và châm một điếu khác. “Anh có biết tôi đã nhận ra điều gì trong những ngày dài chờ đợi trong căn nhà gỗ không? Tôi nhận ra rằng Stalin coi thế giới cộng sản là đế chế cá nhân của mình, với Moskva là trung tâm và tất cả các đảng cộng sản khác là thuộc hạ. Ông ta không muốn đồng minh. Ông ta muốn chư hầu. Ông ta không muốn đối tác. Ông ta muốn những kẻ theo đuôi.”
“Vậy đồng chí sẽ làm gì?” Shi Zhe hỏi.
Mao im lặng một lúc lâu, nhìn quang cảnh Siberia trôi qua. Rồi ông nói, "Hiện tại, chúng ta cần Liên Xô. Chúng ta quá yếu, quá nghèo, quá dễ bị tổn thương để có thể tự lập. Vì vậy, chúng ta sẽ là những đồng minh tốt. Chúng ta sẽ chấp nhận viện trợ của Liên Xô, làm theo lời khuyên của Liên Xô, phối hợp chính sách với Moskva."
Shi Zhe ấp úng chưa biết nói gì.
"Nhưng tôi sẽ không quên bài học này," Mao nói. "Tôi sẽ không quên cách Stalin đối xử với tôi, cách ông ta nghi ngờ tôi, cách ông ta cố gắng kiểm soát tôi, và khi Trung Quốc đủ mạnh, khi chúng ta đã xây dựng lại nền kinh tế và quân đội, khi chúng ta không còn cần viện trợ của Liên Xô để tồn tại, thì chúng ta sẽ tự vạch ra con đường của riêng mình. Chúng ta sẽ xây dựng chủ nghĩa xã hội mang bản sắc Trung Quốc theo cách của Trung Quốc, phù hợp với điều kiện của Trung Quốc."
Ông quay sang nhìn Shi Zhe, ánh mắt cứng rắn. “Stalin nghĩ tôi có thể là một Tito khác, một người cộng sản quốc gia khác sẽ thách thức Moskva. Và đồng chí biết gì không? Ông ấy đúng khi lo lắng vì tôi đã không chiến đấu suốt 22 năm chỉ để đổi một ông chủ nước ngoài này lấy một ông chủ nước ngoài khác. Tôi đã không giải phóng Trung Quốc khỏi những người theo chủ nghĩa dân tộc và Nhật Bản chỉ để trở thành con rối của Stalin.”
“Nhưng chúng
ta đã ký hiệp ước?” Shi Zhe nói.
“Hiệp ước là cần thiết,” Mao ngắt lời. “Hiện tại, nhưng các hiệp ước có thể được đàm phán lại. Các liên minh có thể phát triển, và khi thời điểm thích hợp, khi Trung Quốc đủ mạnh, chúng ta sẽ đàm phán lại mối quan hệ của mình với Liên Xô. Chúng ta sẽ yêu cầu được đối xử bình đẳng, chứ không phải là cấp dưới. Và nếu Liên Xô không thích điều đó, thì chúng ta sẽ xem ai cần ai hơn.”
Trong những năm tiếp theo, dự đoán của Mao đã được chứng minh là chính xác. Trung Quốc đã chấp nhận viện trợ khổng lồ của Liên Xô, hàng ngàn cố vấn Liên Xô, hàng trăm dự án công nghiệp, các khoản vay trị giá hàng tỷ rúp. Sinh viên Trung Quốc học tại các trường đại học Liên Xô. Các nhà máy Trung Quốc sử dụng công nghệ của Liên Xô. Quân đội Giải phóng Nhân dân được trang bị vũ khí của Liên Xô. Nhưng căng thẳng vẫn âm ỉ bên dưới bề mặt.
Stalin qua đời vào năm 1953, cuối cùng được thay thế bởi Nikita Khrushchev, người linh hoạt hơn nhưng cũng khó đoán hơn. Bài phát biểu năm 1956 của Khrushchev lên án Stalin đã gây sốc cho Mao, người coi đó là một cuộc tấn công vào tính chính danh của giới lãnh đạo cộng sản. Cách Liên Xô xử lý cuộc nổi dậy của Hungary cùng năm và sau đó là cuộc khủng hoảng Suez đã thuyết phục Mao rằng chính sách đối ngoại của Liên Xô là thất thường và không đáng tin cậy.
Vào cuối những năm 1950, quan hệ Trung-Xô xấu đi nhanh chóng. Mao đã phát động Đại nhảy vọt, một nỗ lực đầy tham vọng nhưng thảm hại nhằm công nghiệp hóa nhanh chóng Trung Quốc thông qua huy động quần chúng. Các cố vấn Liên Xô cảnh báo rằng kế hoạch này là không thực tế, rằng nó sẽ dẫn đến thảm họa kinh tế. Mao phớt lờ họ, coi những lời chỉ trích của họ là bằng chứng cho thấy Liên Xô muốn giữ Trung Quốc yếu kém và phụ thuộc. Đại nhảy vọt quả thực đã dẫn đến thảm họa, một nạn đói giết chết hàng chục triệu người. Nhưng Mao đổ lỗi cho sự phá hoại và thiếu hỗ trợ của Liên Xô hơn là chính sách của chính ông. Rạn nứt ngày càng lan rộng. Năm 1960, Khrushchev đột ngột rút toàn bộ cố vấn Liên Xô khỏi Trung Quốc, mang theo các bản thiết kế và tài liệu kỹ thuật của họ. Đó là một đòn giáng mạnh vào sự phát triển của Trung Quốc, khiến hàng trăm dự án bị bỏ dở. Nhưng nó cũng giải phóng Trung Quốc khỏi sự kiểm soát của Liên Xô, cho phép Mao theo đuổi tầm nhìn của riêng mình mà không bị Liên Xô can thiệp.
Sự chia rẽ Trung-Xô trở nên công khai vào đầu những năm 1960, khi cả hai bên tham gia vào những tranh chấp ý thức hệ gay gắt. Trung Quốc cáo buộc Liên Xô theo chủ nghĩa xét lại, phản bội chủ nghĩa Mác-Lênin chân chính, tìm cách thỏa hiệp với chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Liên Xô cáo buộc Trung Quốc là chủ nghĩa phiêu lưu, giáo điều, liều lĩnh gây chiến tranh hạt nhân bằng những lời lẽ hung hăng.
Cuối những năm 1960, hai cường quốc cộng sản đã bên bờ vực chiến tranh. Các cuộc đụng độ biên giới dọc sông Usuri năm 1969 đã khiến hàng chục binh sĩ cả hai bên thiệt mạng. Cả hai nước đều điều quân đến biên giới chung. Liên Xô được cho là đã cân nhắc một cuộc tấn công hạt nhân phủ đầu vào các cơ sở hạt nhân của Trung Quốc.
Và xuyên suốt sự kiện này, Mao vẫn nhớ những ngày tháng ở Moskva vào tháng 12 năm 1949. Nhớ lại lời nhận xét lạnh lùng của Stalin, nhớ lại khoảnh khắc nhận ra rằng Liên Xô không tin tưởng ông, không coi Trung Quốc là một đối tác bình đẳng. Trong các cuộc trò chuyện với nhóm thân cận của mình vào những năm 1960 và 1970, Mao thường nhắc lại khoảnh khắc đó. "Stalin không tin tưởng tôi," ông ấy thường nói. "Ngay từ đầu, ông ấy đã coi tôi là một mối đe dọa, một người cần phải kiểm soát. Ông ấy bắt tôi chờ đợi trong vũ trường đó như một người thỉnh cầu, như một kẻ ăn mày xin vũ khí. Ông ấy đối xử với tôi như một cấp dưới, chứ không phải như một người đồng chí cách mạng."
“Nhưng ông đã ký hiệp ước,” ai đó sẽ chỉ ra, “tôi không có lựa chọn nào khác,” Mao sẽ trả lời. "Trung Quốc yếu. Chúng tôi cần sự giúp đỡ của Liên Xô. Nhưng tôi không bao giờ quên cách Stalin đối xử với tôi, và tôi không bao giờ tha thứ cho điều đó. Liên Xô muốn Trung Quốc trở thành một nước vệ tinh, một nước chư hầu. Nhưng Trung Quốc quá vĩ đại, quá cổ xưa, quá kiêu hãnh để trở thành chư hầu của bất kỳ ai. Chúng ta là Vương quốc Trung tâm. Chúng ta không cúi đầu trước bất kỳ ai."
Trong những năm cuối đời, khi Trung Quốc thoát khỏi sự hỗn loạn của Cách mạng Văn hóa và bắt đầu mở cửa với phương Tây, Mao đã tiếp đón Tổng thống Mỹ Richard Nixon tại Bắc Kinh. Đó là một sự đảo ngược đáng kinh ngạc, một Trung Quốc cộng sản liên minh với nước Mỹ tư bản chống lại Liên Xô. Khi được các cố vấn hỏi làm sao ông có thể biện minh cho liên minh này, Mao được cho là đã nói, "Kẻ thù của kẻ thù ta là bạn ta. Liên Xô muốn thống trị Trung Quốc, muốn kiểm soát chúng ta, muốn giữ chúng ta yếu. Nước Mỹ không có tham vọng như vậy. Nước Mỹ ở quá xa, quá khác biệt để đe dọa nền độc lập của Trung Quốc. Vì vậy, chúng ta liên minh với Mỹ để chống lại Liên Xô, chống lại địa chính trị đơn giản của họ. Nhưng đó cũng là vấn đề cá nhân. Đó là sự trả thù cho những ngày nhục nhã ở Moskva năm 1949. Trả thù cho sự ngờ vực của Stalin. Trả thù cho hàng thập kỷ bị Liên Xô coi thường và kiểm soát. Những gì Mao Trạch Đông nói khi nhận ra Stalin không tin tưởng ông đã phát triển theo thời gian từ sự bối rối ban đầu đến sự tức giận và quyết tâm. Tháng 12 năm 1949 tại Moskva. Stalin không tin tưởng tôi. Ông ta đối xử với tôi như một người thỉnh cầu, chứ không phải như một người bạn cách mạng.
Gửi đến Shi Zhe, người phiên dịch viên của ông, “Tôi đến Moskva với lòng ngưỡng mộ Stalin, kính trọng ông ta, muốn học hỏi từ ông ta, và giờ tôi phát hiện ra rằng ông ta coi tôi là mối đe dọa, là người cần phải quản lý và kiểm soát hơn là được đón nhận như một đồng chí. Trên chuyến tàu trở về Trung Quốc, tôi đã suy nghĩ và cảm nhận Stalin coi thế giới cộng sản là đế chế của riêng cá nhân của mình, với Moskva là trung tâm và tất cả các đảng cộng sản khác là cấp dưới. Ông ta không muốn đồng minh. Ông ta muốn chư hầu. Đó là quyết tâm của ông ta. Tôi sẽ không quên bài học này. Khi Trung Quốc đủ mạnh, khi chúng ta không còn cần viện trợ của Liên Xô để tồn tại, thì chúng ta sẽ tự vạch ra con đường của riêng mình. Chúng ta sẽ xây dựng chủ nghĩa xã hội với bản sắc Trung Quốc theo cách của Trung Quốc."
Lời tiên tri của ông, "Stalin nghĩ rằng tôi có thể là một Tito khác, một người cộng sản quốc gia khác sẽ thách thức Moskva. Và bạn biết không? Ông ấy đúng khi lo lắng." Những năm sau này, khi suy ngẫm về trải nghiệm này. "Tôi đã không chiến đấu suốt 22 năm chỉ để đổi một ông chủ nước ngoài này lấy một ông chủ khác. Tôi đã không giải phóng Trung Quốc khỏi những người theo chủ nghĩa dân tộc và Nhật Bản chỉ để trở thành con rối của Stalin."
Việc nhận ra Stalin không tin tưởng mình là một bước ngoặt đối với Mao, một bước ngoặt đã định hình mối quan hệ Xô Viết-Trung Quốc trong nhiều thập kỷ và cuối cùng góp phần vào sự chia rẽ giữa hai cường quốc cộng sản. Điều này dạy Mao rằng ngay cả trong thế giới cộng sản, lợi ích quốc gia vẫn quan trọng hơn sự đoàn kết tư tưởng, rằng Liên Xô sẽ luôn ưu tiên quyền lực và an ninh của mình hơn lợi ích của các quốc gia cộng sản khác. Và nó củng cố niềm tin của Mao rằng Trung Quốc phải tự lực cánh sinh, phải phát triển con đường riêng lên chủ nghĩa xã hội, không bao giờ được phụ thuộc vào bất kỳ thế lực nước ngoài nào, dù là tư bản hay cộng sản.
Sự ngờ vực của Stalin, nhằm mục đích giữ Trung Quốc phụ thuộc vào lợi ích của Liên Xô, cuối cùng đã có tác dụng ngược lại. Nó khiến Mao quyết tâm thoát khỏi sự kiểm soát của Liên Xô, thiết lập Trung Quốc như một cường quốc độc lập, thách thức sự lãnh đạo của Liên Xô trong thế giới cộng sản. Cuối cùng, nỗi sợ hãi của Stalin đã được chứng minh là có cơ sở. Mao đã trở thành một Tito khác, một nhà cộng sản quốc gia khác thách thức sự lãnh đạo của Moskva. Nhưng không giống như Tito, người lãnh đạo một quốc gia Balkan nhỏ bé, Mao lãnh đạo quốc gia đông dân nhất thế giới. Và khi Trung Quốc cắt đứt quan hệ với Liên Xô, họ đã phá vỡ sự thống nhất của thế giới cộng sản, tạo ra một cuộc chiến tranh lạnh ba bên giữa Hoa Kỳ, Liên Xô và Trung Quốc, và làm thay đổi căn bản cán cân quyền lực ở châu Á và xa hơn nữa. Tất cả chỉ vì Stalin không tin tưởng Mao. Và Mao không bao giờ quên.
--------------------------------------------
Lời bàn: Theo một số tài liệu thì cho đến mãi năm 1950 Hồ Chí Minh mới có cơ hội được gặp Stalin. Lời đầu tiên mà ông ta đã thốt ra với Stalin là “ông có chỉ thị gì cho tôi không?” Câu nói ngắn ngủi đó cho chúng ta thấy vị thế của cộng sản Việt Nam đối với Liên bang Soviet cũng chỉ là một thứ chư hầu, không hơn không kém. Nếu ngày ấy, Mao Trach Đông cũng ngoan ngoãn, chấp nhận thân phận hèn kém như Hồ Chí Minh thì thế giới cộng sản đã hùng mạnh hơn gấp trăm ngàn lần.
--------------------------------------------