Cuộc Khủng Bố Lớn của Stalin
Cuộc Khủng Bố Lớn
Bản dịch từ History.com – GREAT TERROR
![]() |
| Joseph Stalin, khoảng năm 1933. (Fine Art Images/Heritage Images/Getty Images) |
Động cơ dẫn đến Cuộc Khủng bố Lớn
Lãnh tụ Liên bang Soviet Vladimir Lenin, người đứng đầu Đảng Bolshevik,
qua đời vào năm 1924. Stalin đã phải trải qua một cuộc đấu tranh quyết liệt để
giành quyền kế vị chính trị, và cuối cùng ông tự tuyên bố nắm quyền độc tài vào
năm 1929.
Ngay sau khi Stalin lên nắm quyền, một số thành viên thuộc Đảng Bolshevik trước đây bắt đầu đặt nghi vấn về quyền uy của ông. Đến giữa thập niên 1930, Stalin tin rằng bất kỳ ai có mối liên hệ với Đảng Bolshevik hoặc chính quyền của Lenin đều là mối đe dọa đối với sự lãnh đạo của ông và cần phải bị loại bỏ.
Động cơ chính xác dẫn đến Cuộc Khủng bố Lớn vẫn là chủ đề tranh luận không hồi kết giữa các nhà sử học. Một số người cho rằng các hành động của Stalin xuất phát từ mong muốn duy trì quyền lực độc tài của ông. Số khác lại xem đó là phương cách để ông bảo vệ, củng cố và thống nhất Đảng Cộng sản Liên bang Soviet.
Sự trỗi dậy về quyền lực của Đảng Quốc xã tại Đức và phe quân phiệt tại Nhật Bản cũng đặt ra mối nguy hiểm to lớn đối với Liên bang Soviet. Nhiều chuyên gia tin rằng những mối đe dọa này càng thúc đẩy Stalin thực hiện cuộc thanh trừng nhằm mục đích đoàn kết và tăng cường sức mạnh cho đất nước mình.
Sergei Kirov
Sự kiện đầu tiên của cuộc "Khủng bố Lớn" (Great Terror) diễn ra vào năm 1934 với vụ ám sát Sergei Kirov, một lãnh đạo Bolshevik lỗi lạc.
Kirov bị sát hại ngay tại trụ sở Đảng Cộng sản bởi một người đàn ông tên là Leonid Nikolayev. Mặc dù vai trò của ông này vẫn còn gây tranh cãi, nhiều người suy đoán rằng chính Stalin đã ra lệnh sát hại Kirov.
Sau cái chết của Kirov, Stalin phát động một cuộc thanh trừng, tuyên bố rằng ông đã phát hiện ra một âm mưu nguy hiểm do những người Cộng sản chống đối Stalin chủ mưu. Nhà độc tài bắt đầu giết hại hoặc bỏ tù bất kỳ ai bị nghi ngờ là có tư tưởng bất đồng trong Đảng; rốt cuộc, ông đã loại bỏ toàn bộ những người Bolshevik kỳ cựu từng tham gia vào Cách mạng Nga năm 1917.
Trong số những người bị thanh trừng có các thành viên đối lập trong Đảng Cộng sản, các quan chức chính phủ, sĩ quan quân đội và bất kỳ ai bị coi là tòng phạm.
Các phiên tòa tại Moscow
Cái chết của Kirov đã dẫn đến ba phiên tòa được công bố rộng rãi, giúp
Stalin loại bỏ thành công nhiều đối thủ chính trị và những người chỉ trích ông.
Một số cựu lãnh đạo cấp cao của Đảng Cộng sản—trong đó có Lev Kamenev, Grigorii
Zinoviev, Nikolai Bukharin và Aleksei Rykov (chỉ kể sơ qua một vài cái tên)—đã
bị buộc tội phản quốc.
Những phiên tòa này, sau này được biết đến với tên gọi "Các phiên tòa tại Moscow", rõ ràng là những sự kiện đã được dàn dựng sẵn. Các bị cáo đều nhận tội là kẻ phản bội và gián điệp. Sau này, các nhà sử học mới phát hiện ra rằng các bị cáo chỉ đồng ý đưa ra những lời thú tội cưỡng ép đó sau khi đã bị thẩm vấn, đe dọa và tra tấn dã man.
Trong khi đó, lực lượng cảnh sát mật Liên bang Soviet—được biết đến với tên gọi NKVD—đã thành lập các ủy ban gồm ba thành viên hoạt động tại các địa phương để quyết định xem liệu việc sát hại những người bị coi là chống đối chế độ Xô viết có chính đáng hay không. Những người bị buộc tội sẽ bị đưa ra xét xử, bị tuyên có tội ngay tại chỗ và nhanh chóng bị hành quyết.
Cột thứ năm
Stalin đã sử dụng các thuật ngữ như "cột thứ năm", "kẻ
thù của nhân dân" và "những kẻ phá hoại" để mô tả những người bị
truy lùng trong cuộc Đại Thanh trừng.
Các hoạt động giết chóc và bỏ tù bắt đầu nhắm vào các thành viên Đảng Bolshevik, các quan chức chính trị và quân nhân. Sau đó, cuộc thanh trừng mở rộng sang cả nông dân, các nhóm dân tộc thiểu số, nghệ sĩ, nhà khoa học, trí thức, nhà văn, người nước ngoài và những công dân bình thường. Về cơ bản, không một ai được an toàn trước hiểm họa này.
Do tin chắc rằng họ đang âm mưu đảo chính, Stalin đã ra lệnh xử tử 30.000 thành viên của Hồng quân. Các nhà sử học ước tính rằng 81 trong số 103 tướng lĩnh và đô đốc quân sự đã bị hành quyết.
Stalin cũng ký một sắc lệnh quy trách nhiệm cho các gia đình về những tội lỗi do người chồng hoặc người cha của họ gây ra. Điều này đồng nghĩa với việc những đứa trẻ mới chỉ 12 tuổi cũng có thể bị đem ra xử tử.
Tổng cộng, khoảng một phần ba trong số 3 triệu đảng viên Đảng Cộng sản đã bị thanh trừng.
Các trại lao động Gulag
Không còn nghi ngờ gì nữa, những chiến thuật tàn bạo của Stalin đã làm
tê liệt đất nước và tạo ra một bầu không khí khủng bố lan rộng khắp nơi.
Một số nạn nhân từng nói rằng họ thà bị giết chết còn hơn phải chịu đựng những điều kiện tra tấn khổ ải tại các trại lao động Gulag khét tiếng. Nhiều người bị đưa đến các trại Gulag rốt cuộc cũng bị xử tử.
Mặc dù hầu hết các nhà sử học ước tính rằng ít nhất 750.000 người đã thiệt mạng trong cuộc Đại Thanh trừng, vẫn còn nhiều tranh luận về việc liệu con số thực tế có cao hơn nhiều hay không. Một số chuyên gia tin rằng số người chết thực sự phải cao gấp ít nhất hai lần con số ước tính đó.
Vì nhiều người đơn giản là "biến mất" không để lại dấu vết, và các vụ giết chóc thường bị che giấu, nên việc xác định chính xác tổng số người chết là điều bất khả thi. Để vấn đề trở nên phức tạp hơn, các tù nhân trong các trại lao động thường chết vì kiệt sức, bệnh tật hoặc đói khát.
Leon Trotsky
Cuộc Đại Khủng bố chính thức kết thúc vào khoảng năm 1938, nhưng nhiều
người tin rằng Stalin vẫn chưa thực sự dừng lại cho đến khi đối thủ lâu năm của
ông là Leon Trotsky bị thủ tiêu.
Trotsky đã bị kết án tử hình vắng mặt trong các phiên tòa xét xử tại Moskva. Khi đang sống lưu vong tại Mexico, Trotsky đã bị một người cộng sản Tây Ban Nha ám sát bằng một chiếc dùi băng vào năm 1940. Ngay cả sau vụ ám sát này, các cuộc thảm sát, bắt bớ và lưu đày vẫn tiếp diễn cho đến khi Stalin qua đời vào năm 1953. Trong Thế chiến II, Stalin chịu trách nhiệm về việc hành quyết các tù binh chiến tranh và những kẻ phản bội, đặc biệt là các công dân Ba Lan.
Di sản của cuộc Đại Khủng bố
Người kế nhiệm của Stalin, Nikita Khrushchev, đã lên án sự bạo tàn của
cuộc Đại Khủng bố. Trong một bài phát biểu mật vào năm 1956, Khrushchev gọi các
cuộc thanh trừng là "sự lạm dụng quyền lực" và thừa nhận rằng nhiều nạn
nhân trên thực tế là vô tội.
Các hành động khủng bố và tra tấn của Stalin đã làm suy sụp tinh thần của người dân Xô Viết, đồng thời thực sự loại bỏ một số nhóm công dân nhất định, chẳng hạn như giới trí thức, các nhà khoa học và nghệ sĩ. Triều đại độc tài của ông cũng khiến người dân hoàn toàn phụ thuộc vào nhà nước.
Điều đáng ngạc nhiên là di sản của cuộc Đại Khủng bố, cũng như chính bản thân Stalin, lại nhận được những phản ứng trái chiều. Trong khi đa số người Nga coi sự kiện này là một thảm kịch kinh hoàng trong lịch sử, thì một số người khác lại tin rằng Stalin đã giúp củng cố và đưa Liên bang Soviet vươn tới đỉnh cao vĩ đại, bất chấp những thủ đoạn giết chóc và man rợ của ông.
