Pol Pot – tên độc tài tàn bạo của Campuchia

 

Tại sao thế giới không nên lãng quên
Pol Pot – tên độc tài tàn bạo của Campuchia

Tác giả: Richard Stockton | Biên tập: John Kuroski
Đăng ngày 29 tháng 12 năm 2021 - Cập nhật ngày 11 tháng 1 năm 2022
Bản dịch từ Why The World Should NotForget About Pol Pot, The Brutal Cambodian Dictator

Sau 30 năm long trọng cam kết rằng "sẽ không bao giờ để thảm kịch (diệt chủng người Do Thái) lặp lại", thế giới lại đứng bên lề và kinh hoàng chứng kiến ​​một cuộc diệt chủng khác diễn ra – lần này là tại Campuchia dưới thời Pol Pot.

Pol Pot

Vào tối ngày 15 tháng 4 năm 1998, đài phát thanh Tiếng nói Hoa Kỳ (Voice of America) đưa tin rằng Pol Pot – Tổng Bí thư của Khmer Đỏ và là một tội phạm chiến tranh đang bị truy nã – dự kiến ​​sẽ bị dẫn độ. Sau đó, ông ta sẽ phải ra trước một tòa án quốc tế để chịu xét xử về tội diệt chủng và tội ác chống lại loài người.

Ngay sau bản tin này, vào khoảng 10 giờ 15 phút tối, người vợ của cựu lãnh đạo này phát hiện ông ta đang ngồi thẳng trên ghế bên cạnh chiếc đài phát thanh, và đã chết – nhiều khả năng là do uống thuốc độc tự tử.

Bất chấp yêu cầu khám nghiệm tử thi từ phía chính phủ Campuchia, thi hài của Pol Pot đã được hỏa táng và tro cốt được chôn cất tại một vùng hoang vu ở miền bắc Campuchia—nơi ông ta từng dẫn dắt tàn quân chống lại thế giới bên ngoài trong suốt gần 20 năm sau khi chế độ của ông ta sụp đổ.


Thời thơ ấu của Pol Pot

Mặc dù sau này ông ta tuyên bố rằng mình xuất thân từ tầng lớp nông dân nghèo khó, trên thực tế, Pol Pot lại là một thanh niên có mối quan hệ khá rộng rãi. Sinh ra với tên gọi Saloth Sâr vào ngày 19 tháng 5 năm 1925 tại ngôi làng nhỏ Prek Sbauv, ông ta đã may mắn có được mối quan hệ họ hàng với một trong những phi tần của Nhà vua. Nhờ vào mối quan hệ này, Sâr đã có cơ hội được theo học tại một ngôi trường danh giá dành cho giới tinh hoa tại Campuchia.

Sau khi bị buộc thôi học tại ngôi trường này do kết quả kém, ông ta đã sang Paris để tiếp tục việc học.

Tại Paris, Sâr đã kết giao với những người cộng sản Pháp; và sau khi một lần nữa bị buộc thôi học tại trường ở Pháp, ông đã tình nguyện trở về Campuchia vào năm 1953 để đánh giá tình hình các đảng cộng sản tại địa phương. Tổ chức Quốc tế Cộng sản (Comintern) dưới thời Stalin — một tổ chức quốc tế chủ trương thúc đẩy cuộc cách mạng cộng sản trên phạm vi toàn cầu — vừa mới công nhận Việt Minh là chính phủ hợp pháp của Việt Nam; do đó, Moscow rất quan tâm muốn biết liệu quốc gia nông nghiệp nhỏ bé nằm ngay sát bên này có tiềm năng phát triển hay không.

(Ghi chú - Vào khoảng năm 1950, Liên bang Soviet tẩy chay Liên Hợp Quốc với lý do đòi Liên Hợp Quốc công nhận cộng sản Trung Hoa là thành viên thay vì Đài Loan và bắt đầu dùng cộng sản Triều Tiên và Việt Nam để chống lại Liên Hợp Quốc.)  

Saloth Sâr trở về quê nhà và bắt đầu mưu sinh bằng nghề giáo viên dạy môn văn học Pháp. Trong những khoảng thời gian rảnh rỗi, ông ta đã tổ chức những học trò triển vọng nhất của mình thành các cán bộ cách mạng, đồng thời gặp gỡ và làm việc với các lãnh đạo thuộc ba nhóm cộng sản lớn nhất tại Campuchia. Sau khi lựa chọn một trong số các nhóm này làm đảng cộng sản Campuchia "chính thức", Sâr đã trực tiếp chỉ đạo việc sáp nhập và thâu tóm các nhóm cánh tả khác vào một mặt trận thống nhất, dưới sự hậu thuẫn của Việt Minh.

Về cơ bản là không có vũ khí, nhóm của Sâr chỉ giới hạn hoạt động trong việc tuyên truyền chống chế độ quân chủ một cách quyết liệt. Khi Quốc vương Sihanouk cảm thấy chán ngán trước tình trạng này và trục xuất các đảng phái cánh tả, Saloth Sâr đã rời Phnom Penh để chuyển đến một căn cứ du kích nằm sát biên giới Việt Nam. Tại đó, ông ta dành thời gian thiết lập những mối liên hệ then chốt với chính phủ Bắc Việt, đồng thời trau dồi những tư tưởng mà sau này sẽ trở thành triết lý cầm quyền của Khmer Đỏ.

 

Sự sùng bái Saloth Sâr

Đến đầu thập niên 1960, Sâr bắt đầu cảm thấy vỡ mộng với các đồng minh Việt Nam của mình. Theo quan điểm của ông ta, họ hỗ trợ yếu ớt và chậm trễ trong việc liên lạc, cứ như thể phong trào của ông ta chẳng hề quan trọng đối với Hà Nội. Xét trên một khía cạnh nào đó, có lẽ quả thực là như vậy. Vào thời điểm ấy, Việt Nam đang chìm trong khói lửa chiến tranh, và Hồ Chí Minh—nhà lãnh đạo cách mạng Cộng sản Việt Nam—đã phải đối mặt với vô vàn trọng trách.

Saloth Sâr đã thay đổi trong giai đoạn này. Từng là người thân thiện và dễ gần, ông ta bắt đầu tự cô lập mình khỏi cấp dưới và chỉ chịu tiếp kiến ​​họ khi họ đã đặt lịch hẹn thông qua bộ phận thư ký – bất chấp việc ông ta đang sống trong một túp lều vách hở ngay trong cùng ngôi làng đó.

Ông ta bắt đầu gạt bỏ các ủy viên Trung ương Đảng sang một bên để chuyển sang áp dụng một phong cách lãnh đạo độc đoán hơn; đồng thời, ông ta đoạn tuyệt với học thuyết Mác-xít truyền thống về giai cấp vô sản thành thị, thay vào đó ủng hộ một phiên bản chủ nghĩa xã hội mang tính nông nghiệp – nông dân – một phiên bản mà hẳn ông ta cho rằng phù hợp hơn với đặc điểm nhân khẩu học của Campuchia. Sự ủng hộ từ phía Việt Nam và Liên bang Soviet dành cho Đảng Cộng sản Campuchia – cũng như dành cho người lãnh đạo ngày càng trở nên lập dị của đảng này – bắt đầu dần phai nhạt.

Nếu lịch sử đã diễn biến theo chiều hướng tốt đẹp hơn cho Campuchia, thì câu chuyện về Saloth Sâr hẳn đã khép lại ngay tại thời điểm đó: ông ta sẽ chỉ được nhớ đến như một phiên bản Jim Jones của vùng Đông Nam Á – một thủ lĩnh giáo phái hạng xoàng với những tư tưởng điên rồ và một kết cục bi thảm. Tuy nhiên, thay vì chìm vào quên lãng, một chuỗi các sự kiện lại dường như đang "hợp sức" để đưa Saloth Sâr lên đến đỉnh cao quyền lực nhất mà ông ta có thể vươn tới tại đất nước Campuchia nhỏ bé và thuần nông này. Trong khi ông ta ra sức thắt chặt quyền kiểm soát đối với giáo phái mà mình cầm đầu, thì đất nước bao quanh ông ta lại đang dần rơi vào cảnh tan rã.

(Ghi chú - Jim Jones là một thủ lĩnh giáo phái người Mỹ, người sáng lập ra Peoples Temple, một tổ chức tôn giáo hứa hẹn một xã hội không tưởng. Ông ta nổi tiếng vì đã dẫn dắt hơn 900 tín đồ của mình tự sát tập thể ở Jonestown, Guyana, vào năm 1978, một sự kiện được biết đến với tên gọi Thảm sát Jonestown.)


Cái chết từ trên cao

Cuộc chiến tranh của Mỹ tại Việt Nam đã chứng kiến ​​một lượng bạo lực phi lý trút xuống một dải rừng nhiệt đới nhỏ bé. Các cuộc không kích của Hoa Kỳ đã thả xuống Việt Nam lượng bom đạn gấp ba lần tổng số vũ khí được sử dụng trên tất cả các mặt trận của Thế chiến II, trong khi lực lượng bộ binh ồ ạt đổ vào đất nước này để tham gia vào những cuộc giao tranh gần như diễn ra hàng ngày.

Đến năm 1967, một phần của cuộc chiến này bắt đầu lan sang cả Lào và Campuchia. Cuộc "Chiến tranh Bí mật" khét tiếng tại Campuchia—do Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ Henry Kissinger chỉ đạo—khởi đầu như một nỗ lực nhằm truy quét lực lượng Việt Cộng khỏi các trại đóng quân dọc biên giới; tuy nhiên, nó nhanh chóng leo thang thành những đợt tấn công bằng chất độc da cam và bom napalm thâm nhập sâu vào lãnh thổ Campuchia. Các máy bay B-52 của Mỹ đã quần thảo khắp khu vực này, và đôi khi chúng còn thả bỏ số bom đạn dư thừa xuống đất Campuchia nhằm tiết kiệm nhiên liệu cho chuyến bay trở về căn cứ tại Thái Lan.

Thực trạng này đã châm ngòi cho một cuộc di cư ồ ạt của nông dân từ vùng nông thôn đổ về các thành thị—nơi họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải đi xin ăn và tìm kiếm nơi nương tựa—đồng thời đẩy nền chính trị cánh tả hợp pháp tại Campuchia vào một tình thế ngày càng tuyệt vọng.

Quốc vương Sihanouk – một điều hoàn toàn dễ hiểu – không hề có thiện cảm với phe xã hội chủ nghĩa tại đất nước mình, và có xu hướng nghiêng về phe cánh hữu. Khi ông ta (được cho là) ​​đã giúp các đảng phái cánh hữu tại Campuchia gian lận bầu cử và ra lệnh giải tán các đảng xã hội chủ nghĩa, hàng chục nghìn người thuộc phe cánh tả ôn hòa trước đó đã phải bỏ trốn khỏi các cuộc bắt bớ quy mô lớn để gia nhập hàng ngũ Khmer Đỏ.

Chính quyền cánh hữu này đã đàn áp các đảng phái đối lập, cấu kết với các chính phủ nước ngoài để leo thang các chiến dịch ném bom, đồng thời vận hành một chế độ tham nhũng đến mức chuyện các sĩ quan quân đội nhận cả lương chính thức lẫn khoản lương phụ của những sĩ quan "ma" – những kẻ chỉ tồn tại trên sổ sách lương bổng – đã trở thành chuyện thường tình.

Những lời xì xào bất mãn về tình trạng này ngày càng dâng cao, buộc Quốc vương Sihanouk phải quyết định dùng kế "ngư ông đắc lợi" – kích động các đối thủ của mình chống lại lẫn nhau – nhằm củng cố quyền kiểm soát của ông ta đối với đất nước.

Ông ta thực hiện điều này bằng cách đột ngột cắt đứt đàm phán với Bắc Việt Nam – quốc gia khi đó đang sử dụng một hải cảng của Campuchia làm điểm trung chuyển tiếp tế – đồng thời ra lệnh cho chính các nhân viên chính phủ của mình tổ chức những cuộc biểu tình bài Việt ngay tại thủ đô.

Những cuộc biểu tình này đã vượt khỏi tầm kiểm soát trong lúc Nhà vua đang có chuyến thăm Pháp. Đại sứ quán của cả hai miền Bắc và Nam Việt Nam đều bị đập phá, và nhà độc tài cánh hữu cực đoan Lon Nol đã tiến hành một cuộc đảo chính—động thái mà Hoa Kỳ đã công nhận chỉ trong vòng vài giờ. Sihanouk trở về và bắt đầu bắt tay với phía Việt Nam để giành lại ngai vàng, đồng thời cũng nhân cơ hội này mở lại tuyến đường tiếp vận cho Quân đội Nhân dân Việt Nam (NVA).

 

Các liên minh chiến lược của Pol Pot và Khmer Đỏ

Thật không may cho hầu hết mọi người, kế hoạch của phía Việt Nam là ghép đôi Sihanouk với Saloth Sâr—người mà phong trào của ông ta lúc bấy giờ đã quy tụ hàng ngàn người và đang công khai nổi dậy chống lại Lon Nol. Gạt sang một bên mối thù hận giữa đôi bên, Sâr và Nhà vua đã cùng nhau thực hiện vài bộ phim tuyên truyền về khát vọng chung của họ: biến Campuchia trở lại thành một đại gia đình hạnh phúc bằng cách lật đổ chính quyền hiện tại và nắm quyền kiểm soát đất nước.

Kể từ năm 1970, Khmer Đỏ đã đủ mạnh để kiểm soát các vùng biên giới và phát động những cuộc tập kích quân sự quy mô lớn nhằm vào các mục tiêu của chính phủ trên khắp cả nước. Năm 1973, việc Mỹ giảm dần sự can dự vào khu vực đã giúp giảm bớt áp lực lên Khmer Đỏ, tạo điều kiện cho lực lượng du kích này hoạt động công khai. Chính phủ lúc đó đã quá suy yếu để có thể ngăn chặn họ, mặc dù vẫn đủ sức giữ vững các thành phố trước sự tấn công của quân nổi dậy.

Sự bảo trợ của Nhà vua đã giúp hợp thức hóa tham vọng nắm quyền tại Campuchia của Sâr. Lực lượng của ông ta đã thu hút hàng ngàn tân binh, những người đặt trọn niềm tin vào một chiến thắng của Khmer Đỏ.

Cùng lúc đó, Saloth Sâr bắt đầu tiến hành thanh trừng những mối đe dọa tiềm tàng ngay trong nội bộ đảng của mình. Năm 1974, ông ta triệu tập Ban Chấp hành Trung ương và công khai lên án chỉ huy mặt trận Tây Nam—một nhân vật tương đối ôn hòa có tên là Prasith. Không cho người này bất kỳ cơ hội nào để biện hộ, Đảng đã buộc tội ông ta phản quốc và có lối sống trụy lạc về tình dục, rồi ra lệnh xử bắn ông ta ngay trong rừng sâu.

Trong vài tháng tiếp theo, những người gốc Thái như Prasith tiếp tục bị thanh trừng. Đến năm 1975, cục diện cuộc chơi đã hoàn toàn ngã ngũ. Miền Nam Việt Nam đang bị quân đội miền Bắc tràn ngập, người Mỹ đã rút đi vĩnh viễn, và Pol Pot—cái tên mà ông ta bắt đầu tự gọi mình từ dạo đó—đã sẵn sàng tung ra đòn tấn công cuối cùng vào Phnom Penh để chiếm trọn quyền kiểm soát đất nước.

Vào ngày 17 tháng 4 năm 1975—chỉ hai tuần trước khi Sài Gòn thất thủ—lực lượng Mỹ cùng các công dân nước ngoài khác đã khẩn trương di tản khỏi thủ đô Campuchia ngay khi thành phố này rơi vào tay Khmer Đỏ. Giờ đây, Pol Pot đã trở thành người nắm quyền tuyệt đối, không thể tranh cãi, đối với cả Đảng lẫn toàn bộ đất nước Campuchia.

 

Năm Zero: Sự chiếm quyền của Khmer Đỏ

Vào năm 1976, một bản bạch thư mật của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã đánh giá kết quả của cuộc Chiến tranh Bí mật tại Campuchia và xem xét những triển vọng của đất nước này trong tương lai. Bản báo cáo dự đoán một nạn đói sẽ bùng phát tại quốc gia này, nơi hàng triệu nông dân—với những cánh đồng bị bỏ hoang—đã bị cưỡng ép dồn vào các thành phố hoặc những trại tập trung vũ trang nằm ở vùng hẻo lánh. Bản đánh giá mật này mô tả một nền nông nghiệp đổ vỡ, hệ thống giao thông tê liệt, cùng những cuộc giao tranh dai dẳng vẫn tiếp diễn tại các vùng biên giới của đất nước.

Bản phân tích này—sau đó được trình lên Tổng thống Ford—đã đưa ra lời cảnh báo về nguy cơ lên ​​tới hai triệu người thiệt mạng do hậu quả của các đợt ném bom và cuộc nội chiến; cuộc khủng hoảng này được dự báo phải đến khoảng năm 1980 mới có thể được kiểm soát. Pol Pot và lực lượng Khmer Đỏ đã giành quyền kiểm soát một đất nước hoang tàn, đổ nát.

Hắn nhanh chóng bắt tay vào việc khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. Theo mệnh lệnh của Pol Pot, hầu như tất cả người nước ngoài đều bị trục xuất, và các thành phố bị cưỡng ép di dời đến mức trở nên trống rỗng. Những người Campuchia bị nghi ngờ có lòng trung thành không tuyệt đối đều bị xử bắn ngay lập tức, tương tự như số phận của các bác sĩ, luật sư, nhà báo và những người bị coi là giới trí thức.

Để phục vụ cho hệ tư tưởng mà Pol Pot đã thai nghén trong chốn rừng sâu, mọi yếu tố thuộc về xã hội hiện đại đều bị thanh trừng khỏi nước Cộng hòa Dân chủ Campuchia mới thành lập, và "Năm Số Không" (Year Zero) đã được tuyên bố—đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong lịch sử nhân loại.

Các khu chung cư bị bỏ trống, ô tô bị nung chảy để đúc thành xô chậu, và hàng triệu người dân bị cưỡng ép rời khỏi nơi cư trú để chuyển đến các nông trường tập thể—nơi họ bị bóc lột sức lao động đến chết.

Những ngày làm việc kéo dài 12 hoặc 14 tiếng thường bắt đầu và kết thúc bằng các buổi học tập chính trị bắt buộc; tại đó, tầng lớp nông dân được nhồi sọ về triết lý cai trị của "Angka"—tên gọi mà Đảng tự đặt cho chính mình. Theo hệ tư tưởng này, mọi ảnh hưởng từ nước ngoài đều là xấu xa, mọi biểu hiện của lối sống hiện đại đều làm suy yếu quốc gia, và con đường duy nhất để Campuchia tiến lên phía trước chính là thông qua sự cô lập và lao động khổ sai.


Danh sách tiêu diệt

Chế độ Khmer Đỏ dường như đã lường trước rằng đường lối mà họ theo đuổi sẽ chẳng được lòng dân chúng. Mọi chính sách của Đảng đều buộc phải được thực thi dưới họng súng của những binh lính mặc đồ đen—trong đó có cả những đứa trẻ mới chỉ 12 tuổi—tay lăm lăm súng AK-47 tuần tra quanh các trại lao động.

Đảng trừng phạt ngay cả những biểu hiện bất đồng ý kiến ​​nhỏ nhất bằng các hình thức tra tấn và tử hình; các nạn nhân thường bị làm cho ngạt thở bên trong những chiếc túi nhựa màu xanh hoặc bị chặt chết bằng xẻng. Do đạn dược khan hiếm, các hình thức dìm nước và đâm chém đã trở thành những phương thức hành quyết phổ biến tại các Cánh đồng chết.

Toàn bộ các bộ phận dân cư tại Campuchia đã bị liệt tên vào “danh sách tử sát” của Khmer Đỏ—danh sách vốn đã được Sihanouk công bố trước khi lực lượng này nắm quyền—và chế độ này đã làm mọi cách có thể để lấp đầy các Cánh đồng chết bằng càng nhiều “kẻ thù giai cấp” càng tốt.

Trong cuộc thanh trừng này, Pol Pot đã nỗ lực củng cố nền tảng quyền lực của mình bằng cách kích động tâm lý bài xích người Việt. Quan hệ giữa hai chính phủ đã trở nên rạn nứt vào năm 1975, khi Campuchia ngả về phía Trung Quốc, còn Việt Nam lại thiên về phía Liên bang Soviet.

Giờ đây, mọi khó khăn, gian khổ tại Campuchia đều bị đổ lỗi cho sự phản trắc của người Việt. Tình trạng thiếu lương thực bị quy kết là do sự phá hoại của Hà Nội, còn những cuộc kháng cự lẻ tẻ lại bị vu khống là nằm dưới sự chỉ đạo trực tiếp của các thế lực phản cách mạng người Việt.

Quan hệ giữa hai quốc gia ngày càng xấu đi cho đến tận năm 1979, khi Pol Pot bắt đầu tuyên bố chủ quyền đối với các khu vực biên giới nhằm mở rộng đế chế đang chết đói của mình. Chính vào thời điểm đó, Việt Nam—quốc gia vừa đánh bại ách chiếm đóng của Mỹ và đã xây dựng được một lực lượng quân sự hùng hậu cho riêng mình—đã quyết định can thiệp và chấm dứt sự tàn bạo này.

Lực lượng quân đội Việt Nam tiến vào đã lật đổ chế độ Khmer Đỏ, buộc tàn quân của chúng phải tháo chạy trở lại các căn cứ ẩn sâu trong rừng rậm. Bản thân Pol Pot cũng phải bỏ trốn và lẩn trốn khắp nơi, trong khi hàng trăm nghìn người dân đang chết đói phải rời bỏ các hợp tác xã của mình, đi bộ tìm đường đến các trại tị nạn tại Thái Lan. Đến năm 1979, triều đại khủng bố của Khmer Đỏ đã hoàn toàn chấm dứt.

 

Sự sụp đổ của Khmer Đỏ và Pol Pot

Thật khó tin rằng, dù tổ chức Angka đã không còn tồn tại, lực lượng Khmer Đỏ vẫn chưa bị đánh tan hoàn toàn. Chúng rút lui về các căn cứ ở phía tây—nơi địa hình hiểm trở khiến việc di chuyển trở nên khó khăn và ngay cả một lực lượng quy mô lớn cũng có thể ẩn náu vô thời hạn—Pol Pot vẫn tiếp tục nắm quyền kiểm soát tàn quân bại trận của đảng mình thêm 15 năm nữa.

Vào giữa thập niên 1990, chính phủ mới bắt đầu đẩy mạnh việc chiêu dụ các thành viên Khmer Đỏ đào ngũ và tìm cách làm suy yếu tổ chức này từ bên trong. Dần dần, bộ mặt của Khmer Đỏ bắt đầu thay đổi; nhiều tay chân thân tín cũ của Pol Pot hoặc đã qua đời, hoặc đã tận dụng các đợt ân xá khác nhau để rời bỏ tổ chức.

Năm 1996, Pol Pot mất quyền kiểm soát phong trào và bị chính quân lính dưới quyền giam giữ. Sau đó, ông ta bị một tòa án Campuchia tuyên án tử hình vắng mặt vì những tội ác tại "Cánh đồng chết"; tiếp đến, ông ta lại bị chính nội bộ Khmer Đỏ dựng lên một phiên tòa hình thức và bị kết án quản thúc tại gia suốt đời.

Ngay trước thềm kỷ niệm 23 năm ngày ông ta lên nắm quyền thắng lợi, Khmer Đỏ đã đồng ý giao nộp Pol Pot cho chính quyền Campuchia để ông ta phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về những tội ác của mình—động thái được cho là nguyên nhân dẫn đến việc ông ta tự sát vào ngày 15 tháng 4 năm 1998. Khi ấy, ông ta thọ 72 tuổi.

Popular posts from this blog

Chính nghĩa nào cho đảng cộng sản Việt Nam

Ai giao quyền lãnh đạo cho đảng CSVN?

Mao Trạch Đông nói gì khi nhận ra Stalin không tin tưởng mình